champs elysees

champs elysees

The family walks along the Champs Elysees on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đại lộ Champs-Élysées: "Champs-Élysées" một đại lộ nổi tiếng ở Paris, Pháp, được biết đến với các cửa hàng sang trọng, quán cà phê các điểm tham quan văn hóa. Đây một trong những con đường nổi tiếng nhất thế giới, thường được coi biểu tượng của sự xa hoa lịch lãm.

dụ sử dụng
  • (Champs-Élysées một đại lộ lớnParis nổi tiếng với các cửa hàng thanh lịch quán cà phê.)
  • (Du khách thường dạo bộ dọc theo Champs-Élysées để thưởng thức kiến trúc đẹp các cửa hàng thời trang cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Champs-Élysées" (dùng mạo từ xác định "the"): thường được dùng như một địa danh cụ thể.

    • The Champs-Élysées is lined with trees and monuments. (Champs-Élysées được lót dọc bởi cây cối các tượng đài.)
  • "Champs-Élysées" + danh từ khác: dùng để chỉ các sự kiện hoặc địa điểm liên quan đến đại lộ này.

    • The Champs-Élysées Christmas market is a popular attraction. (Chợ Giáng sinh trên Champs-Élysées một điểm thu hút phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Avenue des Champs-Élysées (cụm từ tương đương): tên đầy đủ của đại lộ.
  • Champs (dạng rút gọn không chính thức): thường được người dân địa phương dùng.
    • Let's meet at the Champs. (Hẹn gặp nhauChamps nhé.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại lộ: không từ đồng nghĩa chính xác "Champs-Élysées" tên riêng, nhưng có thể so sánh với các đại lộ nổi tiếng khác như "Broadway" (ở New York) hay "Oxford Street" (ở London).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stroll down the Champs-Élysées: dạo bộ dọc theo đại lộ.

    • They strolled down the Champs-Élysées after dinner. (Họ dạo bộ dọc theo Champs-Élysées sau bữa tối.)
  • Shop on the Champs-Élysées: mua sắm trên đại lộ.

    • She loves to shop on the Champs-Élysées for designer clothes. ( ấy thích mua sắm quần áo hàng hiệu trên Champs-Élysées.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be on the Champs-Élysées": chỉ một vị trí hoặc địa vị cao, sang trọng.
    • Her boutique is on the Champs-Élysées, so it's very prestigious. (Cửa hàng của ấy nằm trên Champs-Élysées, vậy rất uy tín.)